Chữ 𨁼 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨁼, chiết tự chữ BON

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨁼:

𨁼

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨁼

𨁼

Chiết tự chữ 𨁼

[]

U+02807C, tổng 15 nét, bộ Túc 足
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𨁼

Nghĩa Trung Việt của từ 𨁼


bon, như "bon chen" (vhn)

Chữ gần giống với 𨁼:

䟼, 䟾, 䟿, 䠀, 䠁, 䠂, 䠃, 䠄, 䠅, 䠆, 䠇, 䠈, 䠉, 䠊, 䠋, 踏, 踐, 踒, 踔, 踖, 踘, 踜, 踝, 踞, 踟, 踠, 踡, 踢, 踣, 踤, 踥, 踦, 踧, 踨, 踩, 踪, 踬, 踮, 踯, 𨁷, 𨁼, 𨂉, 𨂐, 𨂔, 𨂕, 𨂖, 𨂗, 𨂘, 𨂙, 𨂚,

Chữ gần giống 𨁼

Tự hình:

Tự hình chữ 𨁼 Tự hình chữ 𨁼 Tự hình chữ 𨁼 Tự hình chữ 𨁼

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨁼

bon𨁼:bon chen
𨁼 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨁼 Tìm thêm nội dung cho: 𨁼