Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 经由 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīngyóu] đi qua; qua; chạy qua。路程经过(某些地方或某条路线)。
经由南京到上海。
qua Nam Kinh đến Thượng Hải.
经由南京到上海。
qua Nam Kinh đến Thượng Hải.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 经
| kinh | 经: | kinh doanh; kinh luân; kinh tuyến |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 由
| do | 由: | do đó; nguyên do |
| dô | 由: | dô ta (tiếng hò thúc giục); trán dô |
| ro | 由: | rủi ro |

Tìm hình ảnh cho: 经由 Tìm thêm nội dung cho: 经由
