Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 给面子 trong tiếng Trung hiện đại:
[gěimiàn·zi] nể tình; nể mặt。照顾情面,使人面子上下得来。也说给脸。
你们俩是老同学,你总得给他点面子。
hai người đều là bạn học cũ, anh nên nể mặt anh ấy một chút.
你们俩是老同学,你总得给他点面子。
hai người đều là bạn học cũ, anh nên nể mặt anh ấy một chút.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 给
| cấp | 给: | cung cấp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 面
| diện | 面: | ăn diện; diện mạo; hiện diện |
| miến | 面: | canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 给面子 Tìm thêm nội dung cho: 给面子
