Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 绰号 trong tiếng Trung hiện đại:
[chuòhào] tên lóng; biệt hiệu; biệt danh; bí danh。外号。
小张的绰号叫小老虎。
biệt hiệu của cậu Trương là hổ con.
小张的绰号叫小老虎。
biệt hiệu của cậu Trương là hổ con.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 绰
| trạo | 绰: | trạo (chộp lấy, ra tay làm việc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 号
| hiệu | 号: | hiệu thuốc; hiệu lệnh, ra hiệu |
| hào | 号: | hô hào |

Tìm hình ảnh cho: 绰号 Tìm thêm nội dung cho: 绰号
