Từ: lảng xẹt có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ lảng xẹt:

Đây là các chữ cấu thành từ này: lảng • xẹt

Dịch lảng xẹt sang tiếng Trung hiện đại:

风马牛不相及 《《左传》僖公四年:"君居北海, 寡人居南海, 唯是风马牛不相及也。"(雌雄相引诱)比喻两者全不相干。》
平淡无味。

Nghĩa chữ nôm của chữ: lảng

lảng朗:bảng lảng
lảng浪:lảng tránh
lảng𣼽: 
lảng󰓍:bảng lảng
lảng𨃹:lảng tránh; lảng vảng
lảng𨅉:lảng tránh; lảng vảng
lảng郎:lảng tránh

Nghĩa chữ nôm của chữ: xẹt

xẹt咧:xì xẹt, lẹt xẹt
xẹt徹:xẹt lửa
xẹt𨆾:xẹt qua
lảng xẹt tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: lảng xẹt Tìm thêm nội dung cho: lảng xẹt