Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: lảng xẹt có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ lảng xẹt:
Dịch lảng xẹt sang tiếng Trung hiện đại:
风马牛不相及 《《左传》僖公四年:"君居北海, 寡人居南海, 唯是风马牛不相及也。"(雌雄相引诱)比喻两者全不相干。》平淡无味。
Nghĩa chữ nôm của chữ: lảng
| lảng | 朗: | bảng lảng |
| lảng | 浪: | lảng tránh |
| lảng | 𣼽: | |
| lảng | : | bảng lảng |
| lảng | 𨃹: | lảng tránh; lảng vảng |
| lảng | 𨅉: | lảng tránh; lảng vảng |
| lảng | 郎: | lảng tránh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: xẹt
| xẹt | 咧: | xì xẹt, lẹt xẹt |
| xẹt | 徹: | xẹt lửa |
| xẹt | 𨆾: | xẹt qua |

Tìm hình ảnh cho: lảng xẹt Tìm thêm nội dung cho: lảng xẹt
