Từ: 缸管 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 缸管:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 缸管 trong tiếng Trung hiện đại:

[gāngguǎn] ống sành。陶管的通称。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 管

quyển:thổi quyển (thổi sáo)
quản:quản bút
quẩn:quẩn chân
缸管 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 缸管 Tìm thêm nội dung cho: 缸管