Từ: 鼻息肉 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鼻息肉:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 鼻 • 息 • 肉

Nghĩa của 鼻息肉 trong tiếng Trung hiện đại:

[bíxīròu] thịt dư trong mũi。鼻腔内的赘生的良性组织,严重时可堵塞鼻腔。又称鼻痔。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鼻

tị鼻:tị (mũi)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 息

tức息:tin tức

Nghĩa chữ nôm của chữ: 肉

nhục肉:cốt nhục
鼻息肉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 鼻息肉 Tìm thêm nội dung cho: 鼻息肉