Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 罗口 trong tiếng Trung hiện đại:
[luókǒu] tay áo; cổ tất có chun。针织衣物的袖口、袜口等能够伸缩的部分。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 罗
| la | 罗: | thiên la địa võng |
| là | 罗: | đó là… lụa là |
| lạ | 罗: | lạ lùng, lạ kì, lạ mặt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 口
| khầu | 口: | |
| khẩu | 口: | khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu |

Tìm hình ảnh cho: 罗口 Tìm thêm nội dung cho: 罗口
