Cao su chống va đập cửa

Từ: 罗口 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 罗口:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 罗口 trong tiếng Trung hiện đại:

[luókǒu] tay áo; cổ tất có chun。针织衣物的袖口、袜口等能够伸缩的部分。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 罗

la:thiên la địa võng
:đó là… lụa là
lạ:lạ lùng, lạ kì, lạ mặt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 口

khầu: 
khẩu:khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu
罗口 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 罗口 Tìm thêm nội dung cho: 罗口