Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 罢职 trong tiếng Trung hiện đại:
[bàzhí] cách chức; bãi chức; sa thải; bãi miễn; bãi nhiệm。解除职务。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 罢
| bãi | 罢: | bãi binh; bãi công |
| bảy | 罢: | bảy mươi |
| bấy | 罢: | bấy lâu |
| bời | 罢: | chơi bời; tơi bời |
| bởi | 罢: | bởi vì |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 职
| chắc | 职: | chắc chắn, chắc hẳn |
| chức | 职: | chức vụ; viên chức; tại chức |
| giấc | 职: | giấc ngủ |

Tìm hình ảnh cho: 罢职 Tìm thêm nội dung cho: 罢职
