Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 草鞋 trong tiếng Trung hiện đại:
[cǎoxié] giầy rơm; giầy cỏ; hài thảo。用稻草等编制的鞋。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 草
| tháu | 草: | viết tháu (viết thảo) |
| thảo | 草: | thảo mộc, thảo nguyên |
| xáo | 草: | xáo trộn, xáo măng, xào xáo; xông xáo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鞋
| giày | 鞋: | giày dép |
| hài | 鞋: | đôi hài (đôi giầy) |

Tìm hình ảnh cho: 草鞋 Tìm thêm nội dung cho: 草鞋
