Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 外侮 trong tiếng Trung hiện đại:
[wàiwǔ] sự xâm lược; sự áp bức của nước ngoài。外国的侵略和压迫。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 外
| ngoài | 外: | bên ngoài |
| ngoái | 外: | năm ngoái |
| ngoại | 外: | bà ngoại |
| ngoải | 外: | ngắc ngoải |
| nguậy | 外: | ngọ nguậy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 侮
| vũ | 侮: | vũ nhục (bôi xấu) |
| vụ | 侮: | vụ (khing rẻ) |

Tìm hình ảnh cho: 外侮 Tìm thêm nội dung cho: 外侮
