Chữ 𥆁 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥆁, chiết tự chữ KHOÉ, LIẾC, LÉT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥆁:

𥆁

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥆁

𥆁

Chiết tự chữ 𥆁

[]

U+025181, tổng 11 nét, bộ Mục 目
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𥆁

Nghĩa Trung Việt của từ 𥆁



liếc, như "liếc mắt" (vhn)
khoé, như "khoé mắt" (btcn)
lét, như "lấm la, lấm lét" (gdhn)

Chữ gần giống với 𥆁:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥅞, 𥅠, 𥅦, 𥅲, 𥅾, 𥅿, 𥆀, 𥆁, 𥆂, 𥆃, 𥆄,

Chữ gần giống 𥆁

Tự hình:

Tự hình chữ 𥆁 Tự hình chữ 𥆁 Tự hình chữ 𥆁 Tự hình chữ 𥆁

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥆁

khoé𥆁:khoé mắt
liếc𥆁:liếc mắt
lét𥆁:lấm la, lấm lét
𥆁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥆁 Tìm thêm nội dung cho: 𥆁