Cao su chống va đập cửa

Từ: 马裤呢 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 马裤呢:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 马裤呢 trong tiếng Trung hiện đại:

[mǎkùní] vải bò; nỉ chéo。表面有明显斜纹的毛织品, 质地厚实, 因最初多用作马库而得名。也适于做外套、大衣等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 马

:binh mã

Nghĩa chữ nôm của chữ: 裤

khố:cái khố

Nghĩa chữ nôm của chữ: 呢

ni:ni (sợi bằng lông cừu)
nài:kêu nài
này:cái này, này đây
:lấy nê
:nằn nì
nấy:kẻ nào người nấy
nỉ:nỉ non, năn nỉ
马裤呢 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 马裤呢 Tìm thêm nội dung cho: 马裤呢