Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 群众 trong tiếng Trung hiện đại:
[qúnzhòng] 1. quần chúng。泛指人民大众。
群众大会。
mít tinh quần chúng.
群众路线。
đường lối quần chúng.
听取群众的意见。
lấy ý kiến của quần chúng.
群众是真正的英雄。
quần chúng là những anh hùng thực sự.
2. quần chúng (chỉ những người không tham gia vào Đảng, Đoàn)。指没有加入共产党、共青团组织的人。
3. quần chúng (chỉ những người không giữ cương vị lãnh đạo)。指不担任领导职务的人。
群众大会。
mít tinh quần chúng.
群众路线。
đường lối quần chúng.
听取群众的意见。
lấy ý kiến của quần chúng.
群众是真正的英雄。
quần chúng là những anh hùng thực sự.
2. quần chúng (chỉ những người không tham gia vào Đảng, Đoàn)。指没有加入共产党、共青团组织的人。
3. quần chúng (chỉ những người không giữ cương vị lãnh đạo)。指不担任领导职务的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 群
| bầy | 群: | |
| còn | 群: | còn trẻ, còn tiền; ném còn |
| cơn | 群: | |
| quần | 群: | hợp quần |
| quằn | 群: | quằn quại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 众
| chúng | 众: | chúng sinh, chúng dân, chúng nó, chúng tôi |
| với | 众: | cha với con |

Tìm hình ảnh cho: 群众 Tìm thêm nội dung cho: 群众
