Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 群魔乱舞 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 群魔乱舞:
Nghĩa của 群魔乱舞 trong tiếng Trung hiện đại:
[qúnmóluànwǔ] quần ma loạn vũ; lũ quỷ múa loạn (một bọn người xấu đang múa may trên vũ đài chính trị)。形容一群坏人猖狂活动。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 群
| bầy | 群: | |
| còn | 群: | còn trẻ, còn tiền; ném còn |
| cơn | 群: | |
| quần | 群: | hợp quần |
| quằn | 群: | quằn quại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 魔
| ma | 魔: | ma quỉ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乱
| loàn | 乱: | lăng loàn |
| loạn | 乱: | nổi loạn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 舞
| vũ | 舞: | ca vũ |
| vỗ | 舞: | vỗ hẹn (lỡ hẹn) |
| vụ | 舞: | con vụ |

Tìm hình ảnh cho: 群魔乱舞 Tìm thêm nội dung cho: 群魔乱舞
