Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 羽毛未丰 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 羽毛未丰:
Nghĩa của 羽毛未丰 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǔmáowèifēng] chưa đủ lông đủ cánh; chưa trưởng thành。比喻还没有成熟,还没有成长壮大。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 羽
| võ | 羽: | vò võ |
| vũ | 羽: | vũ mao, lông vũ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 毛
| mao | 毛: | lông mao |
| mau | 毛: | mau chóng |
| mào | 毛: | mào gà |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 未
| mùi | 未: | giờ mùi |
| vị | 未: | vị thành niên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 丰
| phong | 丰: | phong phú |

Tìm hình ảnh cho: 羽毛未丰 Tìm thêm nội dung cho: 羽毛未丰
