Cao su chống va đập cửa

Từ: 翩跹 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 翩跹:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 翩跹 trong tiếng Trung hiện đại:

[piānxiān] nhẹ nhàng; tung tăng。形容轻快地跳舞。
翩跹起舞。
nhảy múa tung tăng.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 翩

phiên:phiên phiến
phiến:phiến loạn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 跹

tiên:tiên (quay vòng khi nhảy hát)
翩跹 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 翩跹 Tìm thêm nội dung cho: 翩跹