Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 耀武扬威 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 耀武扬威:
Nghĩa của 耀武扬威 trong tiếng Trung hiện đại:
[yàowǔyángwēi] diễu võ dương oai。炫耀武力,显示威风。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 耀
| diệu | 耀: | chiếu diệu (soi vào) |
| dìu | 耀: | dập dìu; dìu dắt; dìu dặt; dìu dịu |
| dịu | 耀: | dịu dàng, dịu ngọt; dịu giọng; xoa dịu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 武
| võ | 武: | nghề võ; võ đài |
| vũ | 武: | vũ lực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 扬
| dương | 扬: | dương cung tên; dương cầm; tuyên dương; dương dương tự đắc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 威
| oai | 威: | ra oai |
| uy | 威: | uy lực |

Tìm hình ảnh cho: 耀武扬威 Tìm thêm nội dung cho: 耀武扬威
