Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
cựu thức
Hình thức hoặc dạng thức cũ.
◎Như:
tha thiên hiếu xuyên cựu thức đích y phục
她偏好穿舊式的衣服.Truyền thống.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 舊
| cựu | 舊: | cựu học sinh, lính cựu, cựu binh; thủ cựu |
| lâu | 舊: | lâu (cỏ lâu, mầm ăn được) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 式
| sức | 式: | mặc sức |
| thức | 式: | thức ăn |

Tìm hình ảnh cho: 舊式 Tìm thêm nội dung cho: 舊式
