Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 甲状腺 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiǎzhuàngxiàn] tuyến giáp trạng。内分泌腺之一,在甲状软骨下面的两侧,分左右两叶,彼此相连,能分泌甲状腺素。甲状腺素是含碘的化合物,有促进新陈代谢、增加血糖的作用。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 甲
| giáp | 甲: | giáp (can đầu tiên); quy giáp (vỏ cứng) |
| giẹp | 甲: | giẹp lép |
| kép | 甲: | áo kép, lá kép |
| nháp | 甲: | nhớp nháp |
| ráp | 甲: | ráp lại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 状
| trạng | 状: | sự trạng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 腺
| tuyến | 腺: | tuyến lệ |

Tìm hình ảnh cho: 甲状腺 Tìm thêm nội dung cho: 甲状腺
