Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 老旦 trong tiếng Trung hiện đại:
[lǎodàn] vai bà già (trong tuồng, kịch dân tộc)。戏曲中旦角的一种,扮演年老的妇女。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 老
| láu | 老: | láu lỉnh |
| lão | 老: | ông lão; bà lão |
| lảo | 老: | lảo đảo |
| lảu | 老: | lảu thông |
| lẩu | 老: | món lẩu |
| lẽo | 老: | lạnh lẽo |
| lếu | 老: | lếu láo |
| rảu | 老: | cảu rảu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 旦
| đán | 旦: | nguyên đán |
| đắn | 旦: | đắn đo; đúng đắn; đứng đắn |
| đến | 旦: | đến nơi; đến cùng; đến nỗi |

Tìm hình ảnh cho: 老旦 Tìm thêm nội dung cho: 老旦
