Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 敹 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 敹, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 敹:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 敹

1. 敹 cấu thành từ 5 chữ: 卜, 冖, 一, 米, 攴
  • bóc, bặc, bốc, cốc, vốc
  • mịch
  • nhất, nhắt, nhứt
  • mè, mễ
  • phộc
  • 2. 敹 cấu thành từ 5 chữ: 卜, 冖, 一, 米, 攵
  • bóc, bặc, bốc, cốc, vốc
  • mịch
  • nhất, nhắt, nhứt
  • mè, mễ
  • phộc, truy
  • []

    U+6579, tổng 15 nét, bộ Phộc 攴 [攵]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: liao2;
    Việt bính: liu4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 敹


    Chữ gần giống với 敹:

    , , , , , , , , , ,

    Chữ gần giống 敹

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 敹 Tự hình chữ 敹 Tự hình chữ 敹 Tự hình chữ 敹

    敹 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 敹 Tìm thêm nội dung cho: 敹