Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 老爷 trong tiếng Trung hiện đại:
[lǎo·ye] 1. quan lớn; quan to; nhân vật quan trọng (ý châm biếm)。旧社会对官吏及有权势的人的称呼,现在用时含讽刺的意思。
干部是人民的勤务员,不是人民的"老爷"。
cán bộ là đầy tớ của nhân dân, chứ không phải là quan lớn của nhân dân.
2. ông chủ; lão gia。旧社会官僚、地主人家的仆人等称男主人。
3. ông ngoại。外祖父。
4. cũ kỹ (xe, thuyền)。指陈旧的、式样老的 (车、船等)。
老爷车。
chiếc xe cũ kỹ.
老爷船。
con thuyền cũ kỹ.
干部是人民的勤务员,不是人民的"老爷"。
cán bộ là đầy tớ của nhân dân, chứ không phải là quan lớn của nhân dân.
2. ông chủ; lão gia。旧社会官僚、地主人家的仆人等称男主人。
3. ông ngoại。外祖父。
4. cũ kỹ (xe, thuyền)。指陈旧的、式样老的 (车、船等)。
老爷车。
chiếc xe cũ kỹ.
老爷船。
con thuyền cũ kỹ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 老
| láu | 老: | láu lỉnh |
| lão | 老: | ông lão; bà lão |
| lảo | 老: | lảo đảo |
| lảu | 老: | lảu thông |
| lẩu | 老: | món lẩu |
| lẽo | 老: | lạnh lẽo |
| lếu | 老: | lếu láo |
| rảu | 老: | cảu rảu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 爷
| gia | 爷: | lão gia; gia môn |

Tìm hình ảnh cho: 老爷 Tìm thêm nội dung cho: 老爷
