Chữ 搃 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 搃, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 搃:

搃

Đây là các chữ cấu thành từ này: 搃

搃

Chiết tự chữ 搃

1. 搃 cấu thành từ 2 chữ: 手, 总
  • 手 thủ
  • 总 tổng
  • 2. 搃 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 总
  • 扌 thủ
  • 总 tổng
  • []

    U+6403, tổng 12 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zong3;
    Việt bính: ;

    搃

    Nghĩa Trung Việt của từ 搃


    Chữ gần giống với 搃:

    㨉, 㨊, 㨋, 㨎, 㨏, 㨐, 㨑, 㨒, 㨓, 㨔, 㨕, 㨗, 㨘, 掾, 揀, 揁, 揂, 揃, 揄, 揆, 揇, 揉, 揌, 揍, 揎, 提, 揑, 插, 揔, 揕, 揖, 揗, 揘, 揚, 換, 揜, 揝, 揞, 揠, 握, 揢, 揣, 揥, 揦, 揨, 揩, 揪, 揬, 揭, 揮, 揯, 揰, 揲, 揳, 援, 揷, 揸, 揹, 揺, 揼, 揽, 揾, 揿, 搀, 搁, 搂, 搃, 搅, 摒, 𢯮, 𢯰, 𢯱, 𢯷, 𢰥, 𢰦, 𢰳, 𢰸, 𢰺, 𢰽, 𢰾, 𢱎, 𢱏, 𢱐, 𢱑, 𢱒, 𢱓, 𢱔, 𢱕, 𢱖, 𢱗, 𢱘, 𢱙, 𢱚, 𢱛, 𢱜, 𢱝, 𢱞,

    Dị thể chữ 搃

    總, 摠,

    Chữ gần giống 搃

    挭, 搾, 搵, 搶, 搷, 搸, 搹, 携, 搼, 搽,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 搃 Tự hình chữ 搃 Tự hình chữ 搃 Tự hình chữ 搃

    搃 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 搃 Tìm thêm nội dung cho: 搃