Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 耳性 trong tiếng Trung hiện đại:
[ěrxìng] không nghe lời (thường chỉ trẻ con)。受了告诫之后,没有记在心上,依然犯同样的毛病,叫做没有耳性(多指小孩子)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 耳
| nhãi | 耳: | nhãi ranh |
| nhĩ | 耳: | màng nhĩ |
| nhải | 耳: | lải nhải |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 性
| dính | 性: | chân dính bùn; dính dáng; dính líu |
| tánh | 性: | tánh tình (tính tình) |
| tính | 性: | tính tình; nam tính |

Tìm hình ảnh cho: 耳性 Tìm thêm nội dung cho: 耳性
