Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 耳食 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 耳食:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 耳食 trong tiếng Trung hiện đại:

[ěrshí]
dễ tin; cả tin; nhẹ dạ。听别人这样说就信以为真。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 耳

nhãi:nhãi ranh
nhĩ:màng nhĩ
nhải:lải nhải

Nghĩa chữ nôm của chữ: 食

thực:thực (bộ gốc): ẩm thực, thực đơn
tự:tự ăn
耳食 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 耳食 Tìm thêm nội dung cho: 耳食