Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 肤廓 trong tiếng Trung hiện đại:
[fūkuò] viển vông; không thực tế。内容空洞浮泛,不切合实际。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 肤
| phu | 肤: | phu (da): bì phu; phgu sắc (nước da) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 廓
| khoách | 廓: | khoách (xem Khuếch) |
| khuếch | 廓: | khuếch đại, khếch tán, khuếch trương |
| nguệch | 廓: | nguệch ngoạc |
| quách | 廓: | thành quách |
| quệch | 廓: | vẽ quệch quạc |

Tìm hình ảnh cho: 肤廓 Tìm thêm nội dung cho: 肤廓
