Cao su chống va đập cửa

Từ: 肥皂盘 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 肥皂盘:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 肥皂盘 trong tiếng Trung hiện đại:

féizào pán khay đĩa đựng xà phòng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 肥

phè:phè phỡn
phì:phát phì
phề:đeo cái bụng phề phề (béo mập nặng nề)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 皂

tạo:tạo sự đối lập (đen trắng, phải trái)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 盘

bàn:bàn cờ
肥皂盘 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 肥皂盘 Tìm thêm nội dung cho: 肥皂盘