Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 倾倒 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīngdǎo] 1. nghiêng đổ。由歪斜而倒下。
2. bái phục; ái mộ。十分佩服或爱慕。
[qīngdào]
trút hết; đổ hết。倒转或倾斜容器使里面的东西全部出来。
他猛一使劲儿就把一车土都倾倒到沟里了。
anh ấy đẩy mạnh, trút hẳn xe đất xuống mương.
在诉苦会上她把那一肚子的苦水都倾倒出来了。
trong lúc than vãn, cô ấy đã trút hết những nỗi khổ chất chứa trong lòng.
2. bái phục; ái mộ。十分佩服或爱慕。
[qīngdào]
trút hết; đổ hết。倒转或倾斜容器使里面的东西全部出来。
他猛一使劲儿就把一车土都倾倒到沟里了。
anh ấy đẩy mạnh, trút hẳn xe đất xuống mương.
在诉苦会上她把那一肚子的苦水都倾倒出来了。
trong lúc than vãn, cô ấy đã trút hết những nỗi khổ chất chứa trong lòng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 倾
| khuynh | 倾: | khuynh đảo; khuynh gia bại sản |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 倒
| đảo | 倒: | đả đảo; đảo điên, lảo đảo |

Tìm hình ảnh cho: 倾倒 Tìm thêm nội dung cho: 倾倒
