Cao su chống va đập cửa

Từ: 肺病 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 肺病:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 肺病 trong tiếng Trung hiện đại:

[fèibìng] bệnh phổi; bệnh lao phổi; bệnh ho lao。肺结核的通称。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 肺

chị:chị em
phế:phế ngôi
phổi:lá phổi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 病

bạnh:bạnh tật (bệnh tật)
bệnh:bệnh tật; bệnh nhân
bịnh:bịnh tật (bệnh tật)
nạch:nạch (bệnh tật)
肺病 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 肺病 Tìm thêm nội dung cho: 肺病