Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 㥅 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㥅, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㥅:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㥅

[]

U+3945, tổng 11 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: shou4;
Việt bính: sau6;


Nghĩa Trung Việt của từ 㥅


Chữ gần giống với 㥅:

, 㤿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢛨, 𢛴, 𢛵, 𢜈, 𢜏, 𢜗, 𢜜, 𢜝, 𢜞, 𢜠, 𢜡, 𢜢,

Chữ gần giống 㥅

Tự hình:

Tự hình chữ 㥅 Tự hình chữ 㥅 Tự hình chữ 㥅 Tự hình chữ 㥅

㥅 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㥅 Tìm thêm nội dung cho: 㥅