Chữ 銧 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 銧, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 銧:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 銧

1. 銧 cấu thành từ 2 chữ: 金, 光
  • ghim, găm, kim
  • cuông, quang, quàng, quăng
  • 2. 銧 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 光
  • kim, thực
  • cuông, quang, quàng, quăng
  • []

    U+92A7, tổng 14 nét, bộ Kim 钅 [金]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: guang1;
    Việt bính: gwong1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 銧


    Chữ gần giống với 銧:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨦙, 𨦥, 𨦦, 𨦧, 𨦩,

    Dị thể chữ 銧

    𰽵,

    Chữ gần giống 銧

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 銧 Tự hình chữ 銧 Tự hình chữ 銧 Tự hình chữ 銧

    銧 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 銧 Tìm thêm nội dung cho: 銧