Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 胎生 trong tiếng Trung hiện đại:
[tāishēng] sinh đẻ bằng bào thai; đẻ con。人或某些动物的幼体在母体内发育到一定阶段以后才脱离母体,叫做胎生。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 胎
| thai | 胎: | thai nhi, phôi thai |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |

Tìm hình ảnh cho: 胎生 Tìm thêm nội dung cho: 胎生
