Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 抓茬儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuāchár] bới lông tìm vết; bới móc。故意挑别人的小毛病;找茬儿。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 抓
| co | 抓: | co chân, co cẳng; co ro; co vòi; quanh co |
| trảo | 抓: | trảo (nắm lấy; bắt giữ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 茬
| tra | 茬: | tra (gốc lúa còn sau gặt) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 抓茬儿 Tìm thêm nội dung cho: 抓茬儿
