Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 胼胝体 trong tiếng Trung hiện đại:
[piánzhītǐ] thể chai。大脑两半球的底部联合大脑两半球的神经纤维组织。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 胼
| biền | 胼: | |
| bĩnh | 胼: | bầu bĩnh; phá bĩnh |
| bẹn | 胼: | bẹn háng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 胝
| chi | 胝: | biền chi (mụn cơm) |
| đì | 胝: | đì (bìu dái hay hạ nang) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 体
| thấy | 体: | trông thấy |
| thẩy | 体: | |
| thể | 体: | thể lề |

Tìm hình ảnh cho: 胼胝体 Tìm thêm nội dung cho: 胼胝体
