Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 脚步 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiǎobù] 1. bước chân。指走路时两脚之间的距离。
脚步大。
bước dài.
2. bước。指走路时腿的动作。
放轻脚步。
nhẹ bước.
擦擦的脚步声。
tiếng bước chân sột soạt.
脚步大。
bước dài.
2. bước。指走路时腿的动作。
放轻脚步。
nhẹ bước.
擦擦的脚步声。
tiếng bước chân sột soạt.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脚
| cuốc | 脚: | cuốc bộ |
| cước | 脚: | căn cước; cước phí; sơn cước |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 步
| buạ | 步: | goá bụa |
| bộ | 步: | bách bộ; bộ dạng; bộ binh; đường bộ |
| bụa | 步: | goá bụa |

Tìm hình ảnh cho: 脚步 Tìm thêm nội dung cho: 脚步
