Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 脱兔 trong tiếng Trung hiện đại:
[tuōtù] thỏ chạy; thỏ chạy trốn。逃走的兔子。
动如脱兔(比喻行动迅速,像逃走的兔子一样)。
nhanh nhẹn như thỏ chạy trốn.
动如脱兔(比喻行动迅速,像逃走的兔子一样)。
nhanh nhẹn như thỏ chạy trốn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脱
| thoát | 脱: | thoát khỏi |
| thoạt | 脱: | thoạt tiên |
| thoắt | 脱: | thoăn thoắt |
| xoát | 脱: | xuýt xoát |
| xoắt | 脱: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 兔
| thỏ | 兔: | con thỏ; thỏ thẻ |
| thố | 兔: | ngựa xích thố |

Tìm hình ảnh cho: 脱兔 Tìm thêm nội dung cho: 脱兔
