Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 腌鲱鱼 trong tiếng Trung hiện đại:
yān fēiyú cá trích muối
Nghĩa chữ nôm của chữ: 腌
| em | 腌: | em gái |
| yêm | 腌: | yêm toản (không sạch sẽ) |
| êm | 腌: | êm ả; êm ái |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鲱
| phi | 鲱: | phi (cá mòi) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鱼
| ngư | 鱼: | lí ngư (cá chép); ngư nghiệp (nghề cá) |

Tìm hình ảnh cho: 腌鲱鱼 Tìm thêm nội dung cho: 腌鲱鱼
