Cao su chống va đập cửa

Từ: 腌鲱鱼 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 腌鲱鱼:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 腌鲱鱼 trong tiếng Trung hiện đại:

yān fēiyú cá trích muối

Nghĩa chữ nôm của chữ: 腌

em:em gái
yêm:yêm toản (không sạch sẽ)
êm:êm ả; êm ái

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鲱

phi:phi (cá mòi)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鱼

ngư:lí ngư (cá chép); ngư nghiệp (nghề cá)
腌鲱鱼 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 腌鲱鱼 Tìm thêm nội dung cho: 腌鲱鱼