Từ: 側微 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 側微:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 側 • 微

trắc vi
Hèn mọn, ti tiện.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 側

trắc側:trắc trở
trắt側:cắn trắt (cắn thóc ăn gạo)
trặc側:trặc khớp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 微

vi微:tinh vi, vi rút
側微 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 側微 Tìm thêm nội dung cho: 側微