Cao su chống va đập cửa

Từ: 側微 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 側微:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

trắc vi
Hèn mọn, ti tiện.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 側

trắc:trắc trở
trắt:cắn trắt (cắn thóc ăn gạo)
trặc:trặc khớp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 微

vi:tinh vi, vi rút
側微 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 側微 Tìm thêm nội dung cho: 側微