Từ: 冲孔 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 冲孔:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 冲孔 trong tiếng Trung hiện đại:

[chòngkǒng] 1. khoan lỗ; đục lỗ; đột lỗ。打孔。
2. lỗ đục; lỗ khoan。被打出的孔。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 冲

trong:trong suốt
xung:xung trà (pha trà); xung đột; xung yếu
xông:xông hương
xống:áo xống (váy)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 孔

hỏng:hỏng hóc, hư hỏng
hổng:hổng hểnh, lỗ hổng
khỏng:lỏng khỏng
khổng:khổng lồ; Khổng Tử (họ tên); khổng tước
khủng:khủng khỉnh
冲孔 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 冲孔 Tìm thêm nội dung cho: 冲孔