Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 冲孔 trong tiếng Trung hiện đại:
[chòngkǒng] 1. khoan lỗ; đục lỗ; đột lỗ。打孔。
2. lỗ đục; lỗ khoan。被打出的孔。
2. lỗ đục; lỗ khoan。被打出的孔。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 冲
| trong | 冲: | trong suốt |
| xung | 冲: | xung trà (pha trà); xung đột; xung yếu |
| xông | 冲: | xông hương |
| xống | 冲: | áo xống (váy) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 孔
| hỏng | 孔: | hỏng hóc, hư hỏng |
| hổng | 孔: | hổng hểnh, lỗ hổng |
| khỏng | 孔: | lỏng khỏng |
| khổng | 孔: | khổng lồ; Khổng Tử (họ tên); khổng tước |
| khủng | 孔: | khủng khỉnh |

Tìm hình ảnh cho: 冲孔 Tìm thêm nội dung cho: 冲孔
