Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 拗口 trong tiếng Trung hiện đại:
[àokǒu] trúc trắc; không thuận miệng; không suông miệng。说起来别扭,不顺口。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拗
| húc | 拗: | húc đầu |
| nữu | 拗: | nữu (vặn ngược): nữu lực (sức vặn); nữu đoạn (vặn bẻ cho gãy) |
| ảo | 拗: | mờ ảo |
| ấu | 拗: | trái ấu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 口
| khầu | 口: | |
| khẩu | 口: | khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu |

Tìm hình ảnh cho: 拗口 Tìm thêm nội dung cho: 拗口
