Từ: 拗口 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 拗口:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 拗 • 口

Nghĩa của 拗口 trong tiếng Trung hiện đại:

[àokǒu] trúc trắc; không thuận miệng; không suông miệng。说起来别扭,不顺口。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 拗

húc拗:húc đầu
nữu拗:nữu (vặn ngược): nữu lực (sức vặn); nữu đoạn (vặn bẻ cho gãy)
ảo拗:mờ ảo
ấu拗:trái ấu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 口

khầu口: 
khẩu口:khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu
拗口 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 拗口 Tìm thêm nội dung cho: 拗口