Từ: 腰眼 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 腰眼:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 腰眼 trong tiếng Trung hiện đại:

[yāoyǎn] eo; hai bên thắt lưng。腰后胯骨上面脊椎骨两侧的部位。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 腰

eo:lưng eo
oeo:cây oeo
ro:lưng eo
yêu:yêu tử (quả thận); yêu bao (cái túi)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 眼

nhãn:nhãn quan (quan sát bằng mắt); trái nhãn
nhản:nhan nhản
nhẫn:xem Nhãn
nhởn:nhởn nhơ
腰眼 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 腰眼 Tìm thêm nội dung cho: 腰眼