Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 腰眼 trong tiếng Trung hiện đại:
[yāoyǎn] eo; hai bên thắt lưng。腰后胯骨上面脊椎骨两侧的部位。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 腰
| eo | 腰: | lưng eo |
| oeo | 腰: | cây oeo |
| ro | 腰: | lưng eo |
| yêu | 腰: | yêu tử (quả thận); yêu bao (cái túi) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 眼
| nhãn | 眼: | nhãn quan (quan sát bằng mắt); trái nhãn |
| nhản | 眼: | nhan nhản |
| nhẫn | 眼: | xem Nhãn |
| nhởn | 眼: | nhởn nhơ |

Tìm hình ảnh cho: 腰眼 Tìm thêm nội dung cho: 腰眼
