Từ: 钢渣 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 钢渣:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 钢渣 trong tiếng Trung hiện đại:

[gāngzhā] xỉ; cặn thép; bọt thép。浮在钢水上面的渣滓,是钢内杂质氧化而成的氧化物。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 钢

cương:bất tú cương (thép không dỉ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 渣

tra:tra (cặn lắng)
钢渣 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 钢渣 Tìm thêm nội dung cho: 钢渣