Cao su chống va đập cửa

Từ: 腰鼓 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 腰鼓:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 腰鼓 trong tiếng Trung hiện đại:

[yāogǔ] 1. trống cơm。打击乐器,短圆柱形,两头略小,挂在腰间敲打。
2. yêu cổ (vũ điệu dân gian, đeo trống ngang thắt lưng, vừa múa vừa gõ trống)。一种民间舞蹈,腰间挂着腰鼓,一边跳舞,一边敲打。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 腰

eo:lưng eo
oeo:cây oeo
ro:lưng eo
yêu:yêu tử (quả thận); yêu bao (cái túi)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鼓

cổ:cổ động
腰鼓 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 腰鼓 Tìm thêm nội dung cho: 腰鼓