Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 反衬 trong tiếng Trung hiện đại:
[fǎnchèn] làm nổi bật; tương phản để làm nổi bật。从反面来衬托。
对英雄的赞美就反衬着对懦夫的嘲讽。
những lời ca tụng anh hùng là làm nổi bật việc chế giễu kẻ hèn nhát.
对英雄的赞美就反衬着对懦夫的嘲讽。
những lời ca tụng anh hùng là làm nổi bật việc chế giễu kẻ hèn nhát.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 反
| phản | 反: | làm phản |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 衬
| sấn | 衬: | sấn sam (áo lót); sấn quần (đồ lót đàn bà) |

Tìm hình ảnh cho: 反衬 Tìm thêm nội dung cho: 反衬
