Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 自主权 trong tiếng Trung hiện đại:
[zìzhǔquán] quyền tự chủ。拥有法律全权为自己的利益而进行活动,不从属于别人的权威。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 自
| tợ | 自: | tợ (tựa như) |
| từ | 自: | từ đời xưa |
| tự | 自: | tự mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 主
| chúa | 主: | vua chúa, chúa công, chúa tể |
| chủ | 主: | chủ nhà, chủ quán; chủ chốt; chủ bút |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 权
| quyền | 权: | quyền bính |

Tìm hình ảnh cho: 自主权 Tìm thêm nội dung cho: 自主权
