Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 自给自足 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 自给自足:
Nghĩa của 自给自足 trong tiếng Trung hiện đại:
[zìjǐzìzú] 1. độc lập; tự túc; không phụ thuộc。某人或某物能维持自身而不用外界帮助。
2. tự cấp tự túc (kinh tế)。一个国家的经济能自己维持。
2. tự cấp tự túc (kinh tế)。一个国家的经济能自己维持。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 自
| tợ | 自: | tợ (tựa như) |
| từ | 自: | từ đời xưa |
| tự | 自: | tự mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 给
| cấp | 给: | cung cấp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 自
| tợ | 自: | tợ (tựa như) |
| từ | 自: | từ đời xưa |
| tự | 自: | tự mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 足
| túc | 足: | sung túc |

Tìm hình ảnh cho: 自给自足 Tìm thêm nội dung cho: 自给自足
