Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 自量 trong tiếng Trung hiện đại:
[zìliàng] tự lượng; tự đánh giá sức mình; tự lượng sức mình。估计自己的实际能力。
不知自量
không biết lượng sức
我自量还能胜任这项工作。
tôi có thể đảm nhận công việc này.
不知自量
không biết lượng sức
我自量还能胜任这项工作。
tôi có thể đảm nhận công việc này.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 自
| tợ | 自: | tợ (tựa như) |
| từ | 自: | từ đời xưa |
| tự | 自: | tự mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 量
| lường | 量: | đo lường |
| lượng | 量: | chất lượng |

Tìm hình ảnh cho: 自量 Tìm thêm nội dung cho: 自量
