Chữ 㖩 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㖩, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㖩:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㖩

[]

U+35A9, tổng 11 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ju1;
Việt bính: zaau1;


Nghĩa Trung Việt của từ 㖩


Chữ gần giống với 㖩:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠴫, 𠴭, 𠴰, 𠴳, 𠴼, 𠵇, 𠵈, 𠵉, 𠵋, 𠵏, 𠵐, 𠵘,

Chữ gần giống 㖩

Tự hình:

Tự hình chữ 㖩 Tự hình chữ 㖩 Tự hình chữ 㖩 Tự hình chữ 㖩

㖩 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㖩 Tìm thêm nội dung cho: 㖩