Từ: 自问 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 自问:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 自问 trong tiếng Trung hiện đại:

[zìwèn] 1. tự hỏi; tự vấn。自己问自己。
反躬自问
tự hỏi bản thân
扪心自问
tự vấn lương tâm
2. tự đánh giá。自己衡量(得出结论)。
我自问还能胜任这项工作。
tôi có thể đảm nhiệm công việc này.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 自

tợ:tợ (tựa như)
từ:từ đời xưa
tự:tự mình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 问

vấn:vấn an, thẩm vấn
自问 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 自问 Tìm thêm nội dung cho: 自问