Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 自问 trong tiếng Trung hiện đại:
[zìwèn] 1. tự hỏi; tự vấn。自己问自己。
反躬自问
tự hỏi bản thân
扪心自问
tự vấn lương tâm
2. tự đánh giá。自己衡量(得出结论)。
我自问还能胜任这项工作。
tôi có thể đảm nhiệm công việc này.
反躬自问
tự hỏi bản thân
扪心自问
tự vấn lương tâm
2. tự đánh giá。自己衡量(得出结论)。
我自问还能胜任这项工作。
tôi có thể đảm nhiệm công việc này.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 自
| tợ | 自: | tợ (tựa như) |
| từ | 自: | từ đời xưa |
| tự | 自: | tự mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 问
| vấn | 问: | vấn an, thẩm vấn |

Tìm hình ảnh cho: 自问 Tìm thêm nội dung cho: 自问
